Description
Dải đường kính rộng: Hàn ống và đầu nối từ 3 mm (1/8″) trở lên.
Đa dạng cấu hình hàn: Hỗ trợ ống–ống, ống–đầu nối và đầu nối–đầu nối.
Hiệu suất cao: Chu kỳ làm việc 70A tại 50% và 80A tại 40%.
Vận hành không dầu mỡ: Phù hợp với tiêu chuẩn phòng sạch.
Tối ưu dòng khí trơ: Giúp hạn chế tối đa đổi màu mối hàn.
Cơ cấu khóa lực ổn định: Giữ cassette chắc chắn, tránh siết quá mức.
Độ chính xác và độ tin cậy cao: Đảm bảo chất lượng mối hàn trong các ứng dụng yêu cầu khắt khe.
Dễ bảo trì và vệ sinh: Tích hợp dụng cụ chuyên dụng trên thân máy.
Wide compatibility: suitable for welding tubes and fittings with diameters of 3 mm (1/8″) and above.
Versatile welding configurations: seamlessly adapts to tube-to-tube, tube-to-fitting, and fitting-to-fitting welding needs.
High level of performance with a duty cycle of 70A at 50% and 80A at 40%
Grease-free operation: compatible with clean room standards
Optimized inert gas diffusion: welds with very limited coloration
Constant effort locking lever: steady cassette holding, without the risk of over tightening
Precision and reliability: ensures high-quality welds for critical applications in demanding industries.
Easy maintenance and cleaning: thanks to a tool integrated in the machine body.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Cần khóa lực ổn định: Đảm bảo giữ cassette chắc chắn, đồng thời tránh siết quá mức. | Móc treo thắt lưng: Thuận tiện mang theo và dễ dàng lấy máy khi cần. | Dụng cụ tích hợp đa năng: Hỗ trợ tháo lắp máy, điều chỉnh hoặc thay thế điện cực và định vị ngàm kẹp. | Hệ thống kẹp cassette tối ưu: Đảm bảo định vị ống chính xác và ngăn ngừa biến dạng ống. |







